|
 |
Lượt Truy Cập :
3.814.844
Trực Tuyến :
132
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| | HP Color LaserJet 4700dtn Q7494A Giá chưa bao gồm VAT | | Giá bán | 69.489.000 VND | | Giá tham chiếu | 3.309 USD | | Giá Thị Trường | 3.375 USD | | Hãng Sản Xuất | HP | | Bảo hành | 01 năm | | Kho hàng | Còn | | Thông Tin Tóm Tắt | Up to 30 ppm (A4), 533 MHz, 1,200 x 1,200 dpi with hp ImageREt 4800, 160 MB up to 544 MB RAM, HP PCL 6, 5 & PS 3 emulation, Jetdirect Fast Ethernet Print server; Auto Duplex printing, input: 100 sheet multipurpose & 500 sheet tray, 100,000 pages/month; Cartridge: Q5950A/51A/52A/53A | In Báo Giá |
|
|
Printing system
|
|
Print speed (black, normal quality, A4)
|
Up to 30 ppm
|
|
Print speed (black, best quality, A4)
|
Up to 30 ppm
|
|
Print speed (colour, normal quality, A4)
|
Up to 30 ppm
|
|
Print speed (colour, best quality, A4)
|
Up to 30 ppm
|
|
First page out (black, A4)
|
< 10 sec
|
|
First page out (color, A4)
|
< 10 sec
|
|
Print quality (black, best quality)
|
Up to 600 x 600 dpi
|
|
Print quality (colour, best quality)
|
Up to 600 x 600 dpi
|
|
Print technology resolution
|
HP ImageREt 3600
|
|
Duty cycle (monthly, A4)
|
Up to 100000 pages
|
|
Recommended monthly page volume
|
2500 to 10000
|
|
System features
|
|
Processor speed
|
533 MHz
|
|
Standard memory
|
288 MB
|
|
Maximum memory
|
544 MB
|
|
Memory slots
|
2 slots, industry-standard 200-pin dual-data-rate (DDR) SDRAM small-outline DIMM, 3 flash memory card slots
|
|
Hard disk capacity
|
Optional, 40 GB
|
|
Standard printer languages
|
HP PCL 6, HP PCL 5c, HP Postscript level 3 emulation, direct PDF printing
|
|
Other technical information
|
|
Standard connectivity
|
IEEE 1284-C compliant bi-directional parallel port, 1 USB 2.0 port, HP Jetdirect Embedded Print Server, 2 open EIO slots, 1 auxiliary port, 1 accessory port
|
|
Optional connectivity
|
HP Jetdirect internal and external print servers, HP wireless print servers; Bluetooth Wireless Printer Adapter
|
|
Compatible operating systems
|
Microsoft® Windows® 2000, XP Home, XP Professional, XP Professional x64; Certified for Windows Vista™; Windows Server 2003; Mac OS 9.x; Mac OS X v 10.1 or higher
|
|
Minimum system requirements
|
133 MHz processor, 64 MB RAM (Windows® 2000); 233 MHz processor, 64 MB RAM (Windows® XP); 550 MHz processor, 128 MB RAM (Windows® Server 2003 standard edition); 220 MB of available hard disk space, 1 GHz processor, 512 MB RAM (Windows Vista™, check user guide for minimum hard drive space), CD-ROM drive or Internet connection, IEEE 1284-compliant bidirectional parallel port, USB 1.1 port, USB 2.0 port
|
|
Minimum system requirements for Macintosh
|
Mac OS 9, Mac OS X v 10.2 or higher, 160 MB available hard disk space, CD-ROM drive, USB port
|
|
ENERGY STAR® qualified
|
Yes
|
|
Operating temperature range
|
10 to 30° C
|
|
Recommended operating temperature range
|
17 to 25° C
|
|
Storage temperature range (Celsius)
|
0 to 35° C
|
|
Operating humidity range
|
10 to 80% RH
|
|
Recommended humidity operating range
|
30 to 70% RH
|
|
Non-operating humidity
|
10 to 85% RH
|
|
Acoustic power emissions
|
6.7 B(A)
|
|
Power consumption
|
0.3 watts (off), 18 watts (sleep), 63 watts (ready), 591 watts (active)
|
|
Power requirements
|
Input voltage 100 to 127 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/-2 Hz); 220 to 240 VAC (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2 Hz)
|
|
Product dimensions (W x D x H)
|
630 x 715 x 1010.6 mm
|
|
Warranty
|
1 Years Limited Warranty (Next Business Day On-Site)
|
|
Product weight
|
99.56 kg
|
Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include() [ function.include]: Failed opening 'inc_review.php' for inclusion (include_path='.:/usr/local/php5/lib/php') in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114 Kính gửi: Quý đại lý & khách hàng
Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ quý Khách hàng sau bán hàng. Công ty Nhật Hải nhà phân phối chính thức sản phẩm IBM, Lenovo, HP, Dell, APC, Cisco, Fortinet, Juniper ... tại Việt Nam trân trọng thông báo về thời gian giải quyết bảo hành tại Phòng bảo hành & Sửa chữa Công ty Nhật Hải.
I. Cam kết bảo hành của Nhật Hải:
1. Những thiết bị bán ra trong vòng 1 tuần đủ điều kiện bảo hành nếu có sự cố gì thì Công Ty sẽ đổi ngay cho Quý khách một sản phẩm mới thay thế
2. Trong thời hạn còn bảo hành, Công Ty chúng tôi chỉ bảo hành đối với những thiết bị, vật liệu, linh kiện hỏng hóc được sử dụng trong những điều kiện bình thường. Sau thời hạn bảo hành, chi phí sửa chữa sẽ được tính tóan hết sức ưu đãi cho Quý khách hàng.
3. Các điều kiện bảo hành có giới hạn của Công Ty tuân thủ tuyệt đối theo các điều kiện bảo hành có giới hạn của các nhà sản xuất như: HP, Epson, Canon, Sam sung, Upselec, BenQ, LG, APC, Santack, Panasonic, Intel, Dell, IBM-Lenovo, Sony, Cisco, Juniper.
II. Quy định về bảo hành
+ Thiết bị sẽ được bảo hành miễn phí nếu thiết bị đó còn thời hạn bảo hành, được tính từ ngày giao hàng, thiết bị được bảo hành trong thời hạn bảo hành ghi trên phiếu và theo qui định của từng hãng sản xuất tất cả các sự cố về mặt kỹ thuật.
+ Thiết bị vẫn còn nguyên tem bảo hành
+ Khách hàng phải mang theo phiếu bảo hành.
Một số quy định cần lưu ý của IBM, COMPAQ:
Đối với máy được bảo hành 36 tháng, trong 12 tháng bảo hành đầu tiên quý khách hàng sẽ được bảo hành hoàn toàn miễn phí, năm tiếp theo mỗi lần bảo hành thiết bị khi phải thay thế quý khách hàng vui lòng chịu chi phí trong những lần thay thế đó theo quy định của hãng.
III . Những trường hợp sau đây sẽ không được bảo hành:
+ Thiết bị đã hết thời gian bảo hành.
+ Khách hàng tự động tháo thiết bị, linh kiện, không còn nguyên tem BH chính hãng hoặc tem BH của Nhật Hải.
+ Phiếu BH bị mất, bị sửa đổi tự do, thiếu thông tin, không chính xác hoặc bị tẩy xóa, rách.
+ Thiết bị hỏng do thiên tai, tai nạn, nguồn điện không bình thường, vật liệu, phụ kiện không phải chính hãng, hoặc do động vật, côn trùng làm hỏng.
+ Các lỗi do phần mềm
+ Các phụ kiện, vật liệu tiêu dùng và hao mòn trong quá trình sử dụng như băng mực, trống từ, vỏ lô sấy, hộp mực, đầu kim, băng xóa, băng từ, chuột, bàn phím.
+ Đối với Hợp Đồng làm bảo hành tại chỗ, khách hàng báo thiết bị bị lỗi, Công ty chúng tôi sẽ cho Nhân viên đến đúng địa chỉ yêu cầu để xử lý lỗi ngay. Nếu không xử lý ngay được tại đó chúng tôi sẽ làm biên bản nhận thiết bị về Công ty để BH và sẽ trả thiết bị tận nơi sau khi BH xong.
|
Các sản phẩm cùng hãng
|
| |
|
HP Color Laserjet CP1515N
(A4) upto 8/12 ppm (color/black), 600 x 600 dpi with HP ImageREt 2400, 264 MHz, 16 MB RAM, 250 sheet input tray, Host-based printing language, USB 2.0, 10/100Base-TX with RJ45 connector, upto 25,000 pages/month; Cartridge: CB540A/41A/42A/43A
| |
| HP Color Laserjet CP1515N |
| CC377A |
 |
| Giá bán |
8.589.000 VND |
| Giá tham chiếu |
409 USD |
| Giá Thị Trường |
417 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet 5550
Up to 28 ppm (A4), 533 MHz, 600 x 600 dpi with hp ImageREt 3600, 160 MB up to 544 MB RAM, PCL 6, PCL 5c (via web) & Postscript 3 emulation, input: 100 sheet multipurpose tray & 500 sheet tray, 120,000 pages/month, Parallel & USB connectivity, 3 open EIO slots; Cartridge: C9730A-33A
| |
| HP Color LaserJet 5550 |
| Q3713A |
 |
| Giá bán |
61.509.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.929 USD |
| Giá Thị Trường |
2.988 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3525
Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 1200 x 600 dpi, 256 MB memory, 350 sheets input capacity, 5,000 monthly duty, One Hi-Speed USB 2.0 port, one available EIO slot
| |
| HP Color LaserJet CP 3525 |
| CC468A |
 |
| Giá bán |
18.039.000 VND |
| Giá tham chiếu |
859 USD |
| Giá Thị Trường |
876 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
HP Color LaserJet CP 3525n
Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 1200 x 600 dpi, 256 MB memory, 350 sheets input capacity, 5,000 monthly duty, 1 embedded HP Jetdirect 10/100/1000 Base-TX Ethernet, USB 2.0
| |
| HP Color LaserJet CP 3525n |
| CC469A |
 |
| Giá bán |
21.399.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.019 USD |
| Giá Thị Trường |
1.039 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3525dn
Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 1200 x 600 dpi with HP ImageREt 3600, 256 MB memory, 350 sheets input capacity, 5,000 monthly duty, 1 embedded HP Jetdirect 10/100/1000 Base-TX Ethernet, USB 2.0
| |
| HP Color LaserJet CP 3525dn |
| CC470A |
 |
| Giá bán |
27.489.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.309 USD |
| Giá Thị Trường |
1.335 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet 5550DN
Up to 28 ppm (A4); 533 MHz, 600 x 600 dpi with hp ImageREt 3600, 160 MB up to 544 MB RAM, HP PCL 6, 5c (via web) & PS 3 emulation, auto-duplex, Jetdirect 620n network card, input: 100 sheet multipurpose & 500 sheet tray, 120,000 pages/month, 2 EIO slots; Cartridge: C9730A-33A
| |
| HP Color LaserJet 5550DN |
| Q3715A |
 |
| Giá bán |
71.169.000 VND |
| Giá tham chiếu |
3.389 USD |
| Giá Thị Trường |
3.457 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
HP Color LaserJet CP 3505N
(A4) Up to 21 ppm (color & B&W), 450 MHz; 600 x 600 dpi with ImageREt 3600 & HP ColorSphere Toner, 256 MB up to 1024 MB RAM, HP PCL 6, 5, PS 3 emulation & direct PDF, 100 & 250 sheet trays, 65,000 pages/month, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, Cartridge: Q6470A-Q7581A/82A/83A
| |
| HP Color LaserJet CP 3505N |
| CB442A |
 |
| Giá bán |
21.399.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.019 USD |
| Giá Thị Trường |
1.039 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3505DN
(A4) Up to 21ppm (color & B&W), 450 MHz; 600 x 600 dpi with ImageREt 3600 & HP ColorSphere Toner, 256 MB up to 1024 MB RAM, HP PCL 6, 5, PS 3 emulation & direct PDF, 100 & 250 sheet trays, 65,000 monthly duty, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, Cartridge: Q6470A-Q7581A/82A/83A
| |
| HP Color LaserJet CP 3505DN |
| CB443A |
 |
| Giá bán |
27.489.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.309 USD |
| Giá Thị Trường |
1.335 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3505
(A4) Up to 21 ppm (color & B&W), 450 MHz; 600 x 600 dpi with ImageREt 3600 & HP ColorSphere Toner, 256 MB up to 1024 MB RAM, HP PCL 6, 5, PS 3 emulation & direct PDF, 100 & 250 sheet trays, 65,000 pages/month, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, Cartridge: Q6470A-Q7581A/82A/83A
| |
| HP Color LaserJet CP 3505 |
| CB441A |
 |
| Giá bán |
17.199.000 VND |
| Giá tham chiếu |
819 USD |
| Giá Thị Trường |
835 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
| |
Page [1] 2 3 >>
| |