|
 |
Lượt Truy Cập :
3.814.855
Trực Tuyến :
125
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| | HP Color LaserJet CP2025n Printer CB494A Giá chưa bao gồm VAT | | Giá bán | 15.309.000 VND | | Giá tham chiếu | 729 USD | | Giá Thị Trường | 744 USD | | Hãng Sản Xuất | HP | | Bảo hành | 01 năm | | Kho hàng | Còn | | Thông Tin Tóm Tắt | Upto 20ppm/21ppm black & color (A4/letter) , 600x600dpi with HP ImageREt 3600, 540MHz processor, 128MB RAM upto 384MB, 250-sheet input tray, 50 sheet multi-purpose tray, HP PCL 5C , PCL 6, PostScript 3, Fast Ethernet Print Server ,USB 2.0, 40.000 monthly duty cycle .Cartridge : Black :CC530A (3.500 pages) , Color :CC531A/32A/33A (2.800 pages) | In Báo Giá |
|
| Specifications |
| Print speed black (normal, A4) |
Up to 20 ppm |
| Print speed colour (normal, A4) |
Up to 20 ppm |
| Print speed footnote |
Exact speed varies depending on the system configuration, software application, driver and document complexity. |
| First page out color (A4, ready) |
As fast as 17.8 sec |
| First page out black (A4, ready) |
As fast as 17.8 sec |
| Print quality black (best) |
Up to 600 x 600 dpi |
| Print quality colour (best) |
Up to 600 x 600 dpi |
| Print technology |
In-line colour laser printing technology |
| Duty cycle (monthly, A4) |
Up to 40000 pages |
| Duty cycle note |
Duty cycle is defined as the maximum number of pages per month of imaged output. This value provides a comparison of product robustness in relation to other HP LaserJet or HP Color LaserJet devices, and enables appropriate deployment of printers and MFPs to satisfy the demands of connected individuals or groups. |
| Recommended monthly page volume |
750 to 2000 |
| Recommended monthly page volume note |
HP recommends that the number of pages per month of imaged output be within the stated range for optimum device performance, based on factors including supplies replacement intervals and device life over an extended warranty period. |
| Standard memory |
128 MB |
| Maximum memory |
384 MB |
| Processor speed |
540 MHz |
| Hard disk capacity |
None |
| Standard printer languages |
HP PCL 6, HP PCL 5c, HP Postscript level 3 emulation |
| Paper handling |
| Standard paper trays |
2 |
| Maximum paper trays |
3 |
| Paper handling standard/input |
50-sheet multi-purpose tray, 250-sheet input tray |
| Paper handling optional/input |
Optional 2nd 250-sheet paper tray |
| Paper handling standard/output |
150-sheet face-down output bin |
| Duplex print options |
Manual (driver support provided) |
| Media sizes supported |
Tray 1: A4, A5, A6, B5 (JIS), 10 x 15 cm, 16K, envelopes (ISO DL, ISO C5, ISO B5), post cards (Standard #10, JIS Single, JIS Double); Tray 2 and optional Tray 3: A4, A5, A6, B5 (JIS), 10 x 15 cm, 16K, envelopes (ISO DL, ISO C5, ISO B5), post cards (JIS Single, JIS Double) |
| Custom media sizes |
Tray 1: 76 x 127 to 216 x 356 mm; Tray 2 and optional Tray 3: 100 x 148 to 216 x 356 mm |
| Media types supported |
Paper (bond, brochure, coloured, glossy, letterhead, photo, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), transparencies, labels, envelopes |
| Finished output handling |
Sheetfed |
| Connectivity |
| Standard connectivity |
Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX |
| HP ePrint capability |
No |
| Dimensions and weight |
| Media weights by paper path |
Tray 1: 60 to 176 g/m² (up to 220 g/m² with HP laser glossy photo papers); tray 2, optional tray 3: 60 to 163 g/m² (up to 176 g/m² with postcards, up to 220 g/m² with HP laser glossy photo papers) |
| Product dimensions (W x D x H) |
405 x 454 x 322 mm |
| Maximum dimensions (W x D x H) |
405 x 659 x 322 mm |
| Package dimensions (W x D x H) |
600 x 500 x 479 mm |
| Product weight |
22.7 kg |
| Package weight |
26.4 kg |
| Power and operating requirements |
| Minimum system requirements |
Microsoft® Windows® 2000, Server 2003: any Pentium® II processor or higher, 64 MB RAM, 250 MB hard disk space, SVGA 800 x 600 with 16-bit colour display, Internet Explorer 5.5 or higher (full install), CD-ROM drive, USB port; (print driver only). Microsoft® Windows® XP-32 Home, XP-32 Professional: any Pentium® II processor (Pentium® III or higher recommended), 128 MB RAM, 250 MB hard disk space, SVGA 800 x 600 with 16-bit colour display, Internet Explorer 5.5 or higher, CD-ROM drive, USB port; (full install). Microsoft® Windows® XP-x64: any Pentium® II processor (Pentium® III or higher recommended), 128 MB RAM, 250 MB hard disk space, SVGA 800 x 600 with 16-bit colour display, Internet Explorer 5.5 or higher (full install), CD-ROM drive, USB port; (print driver only). Windows Vista®-32 Home, -32 Professional: 1 GHz processor, 512 MB RAM, 250 MB hard disk space, SVGA 800 x 600 with 16-bit colour display, Internet Explorer 5.5 or higher (full install), CD-ROM drive, USB port; (full install). Windows Vista®-64: 1 GHz processor, 512 MB RAM, 250 MB hard disk space, SVGA 800 x 600 with 16-bit colour display, Internet Explorer 5.5 or higher (full install), CD-ROM drive, USB port; (full install). |
| Minimum system requirements for Macintosh |
Mac OS X v10.2.8, v10.3, v10.4 or higher; PowerPC G3, G4, G5, or Intel® Core processor; 150 MB available hard disk space; CD-ROM drive; USB port |
| Compatible operating systems |
Microsoft® Windows® 2000, XP Home, XP Professional, Server 2003, XP Media Center, XP Professional x64; Windows Vista®; Mac OS X v10.2.8, v10.3, v10.4 or higher |
| Mac compatible |
Yes |
| Power consumption (active) |
445 watts |
| Power consumption (sleep) |
6.7 watts |
| Power consumption (standby) |
18 watts |
| Power consumption (manual-off) |
0.48 watts |
| Power consumption footnote |
Values subject to change. See http://www.hp.com/support for current information. Power numbers are the highest values measured using all standard voltages. |
| Recommended operating temperature range |
15 to 27° C |
| Acoustic pressure emissions bystander (active, printing) |
53 dB(A) |
| ENERGY STAR® qualified |
No |
| What's included |
| Warranty |
One year limited warranty. Warranty and support options vary by product, country and local legal requirements. Please check www.hp.com/go/cpc |
| Cable included |
No, please purchase USB cable separately |
| What's in the box |
HP Color LaserJet CP2025n Printer, power cable, CD (user guide, printer software), getting started guide, output tray extension, 4x HP Color LaserJet Introductory Print Cartridges (Cyan, Magenta, Yellow, Black) with HP ColorSphere toner with up to 1,200 pages yield (in accordance with ISO/IEC 19798) |
Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include() [ function.include]: Failed opening 'inc_review.php' for inclusion (include_path='.:/usr/local/php5/lib/php') in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114 Kính gửi: Quý đại lý & khách hàng
Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ quý Khách hàng sau bán hàng. Công ty Nhật Hải nhà phân phối chính thức sản phẩm IBM, Lenovo, HP, Dell, APC, Cisco, Fortinet, Juniper ... tại Việt Nam trân trọng thông báo về thời gian giải quyết bảo hành tại Phòng bảo hành & Sửa chữa Công ty Nhật Hải.
I. Cam kết bảo hành của Nhật Hải:
1. Những thiết bị bán ra trong vòng 1 tuần đủ điều kiện bảo hành nếu có sự cố gì thì Công Ty sẽ đổi ngay cho Quý khách một sản phẩm mới thay thế
2. Trong thời hạn còn bảo hành, Công Ty chúng tôi chỉ bảo hành đối với những thiết bị, vật liệu, linh kiện hỏng hóc được sử dụng trong những điều kiện bình thường. Sau thời hạn bảo hành, chi phí sửa chữa sẽ được tính tóan hết sức ưu đãi cho Quý khách hàng.
3. Các điều kiện bảo hành có giới hạn của Công Ty tuân thủ tuyệt đối theo các điều kiện bảo hành có giới hạn của các nhà sản xuất như: HP, Epson, Canon, Sam sung, Upselec, BenQ, LG, APC, Santack, Panasonic, Intel, Dell, IBM-Lenovo, Sony, Cisco, Juniper.
II. Quy định về bảo hành
+ Thiết bị sẽ được bảo hành miễn phí nếu thiết bị đó còn thời hạn bảo hành, được tính từ ngày giao hàng, thiết bị được bảo hành trong thời hạn bảo hành ghi trên phiếu và theo qui định của từng hãng sản xuất tất cả các sự cố về mặt kỹ thuật.
+ Thiết bị vẫn còn nguyên tem bảo hành
+ Khách hàng phải mang theo phiếu bảo hành.
Một số quy định cần lưu ý của IBM, COMPAQ:
Đối với máy được bảo hành 36 tháng, trong 12 tháng bảo hành đầu tiên quý khách hàng sẽ được bảo hành hoàn toàn miễn phí, năm tiếp theo mỗi lần bảo hành thiết bị khi phải thay thế quý khách hàng vui lòng chịu chi phí trong những lần thay thế đó theo quy định của hãng.
III . Những trường hợp sau đây sẽ không được bảo hành:
+ Thiết bị đã hết thời gian bảo hành.
+ Khách hàng tự động tháo thiết bị, linh kiện, không còn nguyên tem BH chính hãng hoặc tem BH của Nhật Hải.
+ Phiếu BH bị mất, bị sửa đổi tự do, thiếu thông tin, không chính xác hoặc bị tẩy xóa, rách.
+ Thiết bị hỏng do thiên tai, tai nạn, nguồn điện không bình thường, vật liệu, phụ kiện không phải chính hãng, hoặc do động vật, côn trùng làm hỏng.
+ Các lỗi do phần mềm
+ Các phụ kiện, vật liệu tiêu dùng và hao mòn trong quá trình sử dụng như băng mực, trống từ, vỏ lô sấy, hộp mực, đầu kim, băng xóa, băng từ, chuột, bàn phím.
+ Đối với Hợp Đồng làm bảo hành tại chỗ, khách hàng báo thiết bị bị lỗi, Công ty chúng tôi sẽ cho Nhân viên đến đúng địa chỉ yêu cầu để xử lý lỗi ngay. Nếu không xử lý ngay được tại đó chúng tôi sẽ làm biên bản nhận thiết bị về Công ty để BH và sẽ trả thiết bị tận nơi sau khi BH xong.
 Một số trình duyệt web thường chia sẻ số lượng lớn các phím tắt phổ biến. Cho dù bạn đang sử dụng Mozilla Firefox, Google Chrome, Internet Explorer, IE, Apple Safari hay Opera thì các phím tắt sau đây đều có thể sử dụng được. |  Tất cả các trình duyệt đều hỗ trợ tính năng từ khóa để tìm hay truy cập các website nhanh chóng. Mozilla Firefox, Google Chrome và Internet Explorer đều có những cách thiết lập từ khóa riêng của mình. |  Đối với những người sử dụng máy tính chắc hẳn sẽ có những lúc cần phải chia sẻ một tập tin hoặc cần kết nối hai chiếc laptop lại với nhau để chia sẻ kết nối internet. Hiểu được tâm lý đó của người dùng nên Windows Vista và Windows 7 đã được Microsoft tích hợp một tính năng tạo kết nối không dây giữa hai chiếc máy tính xách tay. |  Khi mà sự ra mắt của Google Drive sắp thành sự thật thì việc lựa chọn dịch vụ lưu trữ đám mây sẽ trở nên khó khăn hơn với nhiều lựa chọn hơn. |  Khi tờ Guardian phỏng vấn nhà đồng sáng lập Google, Sergey Brin trong chuỗi bài viết trong tuần về “Chiến tranh Internet”, công chúng được nhận một tiêu đề hấp dẫn “Brin ở Google: Quyền tự do của những trang web đang bị đe dọa hơn bao giờ hết”. |  Như tất cả chúng ta đã biết, hệ thống phần mềm, hệ điều hành cũng như ứng dụng của Microsoft đã trở thành 1 phần gần như không thể thiếu đối với bất kỳ người dùng cá nhân hoặc công ty, tổ chức nào. | Bạn đang lo lắng về việc đã lỡ tay xóa mất những file văn bản quan trọng hay bài thuyết trình vốn đã dày công chuẩn bị? Một tin tốt dành cho bạn đó chính là tính năng Previous Verson sẽ giúp xóa bỏ hoàn toàn nỗi lo đó. |  Một số người có thói quen gọi tất cả phần mềm độc (malicious software) dưới một cái tên chung là virus máy tính, nhưng điều này hoàn toàn không chính xác. Virus, worm và trojan là các loại phần mềm độc khác nhau với những hành vi không giống nhau. Cụ thể là, chúng phát tán bản thân theo rất nhiều cách. |  Windows Registry là một thành phần rắc rối nhưng có tác động mạnh tới hệ điều hành Windows. Biên tập hay chỉnh sửa trong Registry là đầy rủi ro vì nếu người dùng chỉnh sửa với công cụ không phù hợp hay làm sai một khóa quan trọng có thể làm Windows không hoạt động. |  PlayOnLinux cung cấp giao diện "trỏ và kích" (point and click) để tự động cài đặt và chỉnh sửa phần mềm trên Linux. Nó giống như một trình quản lý gói nhưng là cho trò chơi và các ứng dụng khác của Windows trên Linux. |  Phần mềm độc hại (malware) có thể lén chui vào BIOS trong máy tính rồi tự kích hoạt trước khi bất cứ phần mềm chống malware nào có cơ hội dò tìm ra. Vì vậy, bạn nên thiết lập mật khẩu cho BIOS. |  Mọi người dùng laptop đều mong muốn thời lượng pin laptop của mình được lâu hơn, nhưng ít ai biết cách thực hiện điều đó. Mặc dù các nhà sản xuất laptop đã có rất nhiều cải tiến mang tính đột phá so với trước đây giúp tăng hiệu suất hoạt động của sản phẩm (và vì thế tăng thời lượng pin), nhưng thậm chí những cỗ máy hiện đại nhất cũng không thỏa mãn được người dùng. |
|
Các sản phẩm cùng hãng
|
| |
|
HP Color Laserjet CP1515N
(A4) upto 8/12 ppm (color/black), 600 x 600 dpi with HP ImageREt 2400, 264 MHz, 16 MB RAM, 250 sheet input tray, Host-based printing language, USB 2.0, 10/100Base-TX with RJ45 connector, upto 25,000 pages/month; Cartridge: CB540A/41A/42A/43A
| |
| HP Color Laserjet CP1515N |
| CC377A |
 |
| Giá bán |
8.589.000 VND |
| Giá tham chiếu |
409 USD |
| Giá Thị Trường |
417 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet 5550
Up to 28 ppm (A4), 533 MHz, 600 x 600 dpi with hp ImageREt 3600, 160 MB up to 544 MB RAM, PCL 6, PCL 5c (via web) & Postscript 3 emulation, input: 100 sheet multipurpose tray & 500 sheet tray, 120,000 pages/month, Parallel & USB connectivity, 3 open EIO slots; Cartridge: C9730A-33A
| |
| HP Color LaserJet 5550 |
| Q3713A |
 |
| Giá bán |
61.509.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.929 USD |
| Giá Thị Trường |
2.988 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3525
Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 1200 x 600 dpi, 256 MB memory, 350 sheets input capacity, 5,000 monthly duty, One Hi-Speed USB 2.0 port, one available EIO slot
| |
| HP Color LaserJet CP 3525 |
| CC468A |
 |
| Giá bán |
18.039.000 VND |
| Giá tham chiếu |
859 USD |
| Giá Thị Trường |
876 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
HP Color LaserJet CP 3525n
Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 1200 x 600 dpi, 256 MB memory, 350 sheets input capacity, 5,000 monthly duty, 1 embedded HP Jetdirect 10/100/1000 Base-TX Ethernet, USB 2.0
| |
| HP Color LaserJet CP 3525n |
| CC469A |
 |
| Giá bán |
21.399.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.019 USD |
| Giá Thị Trường |
1.039 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3525dn
Up to 30/30 ppm (A4/letter), 515 MHz; 1200 x 600 dpi with HP ImageREt 3600, 256 MB memory, 350 sheets input capacity, 5,000 monthly duty, 1 embedded HP Jetdirect 10/100/1000 Base-TX Ethernet, USB 2.0
| |
| HP Color LaserJet CP 3525dn |
| CC470A |
 |
| Giá bán |
27.489.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.309 USD |
| Giá Thị Trường |
1.335 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet 5550DN
Up to 28 ppm (A4); 533 MHz, 600 x 600 dpi with hp ImageREt 3600, 160 MB up to 544 MB RAM, HP PCL 6, 5c (via web) & PS 3 emulation, auto-duplex, Jetdirect 620n network card, input: 100 sheet multipurpose & 500 sheet tray, 120,000 pages/month, 2 EIO slots; Cartridge: C9730A-33A
| |
| HP Color LaserJet 5550DN |
| Q3715A |
 |
| Giá bán |
71.169.000 VND |
| Giá tham chiếu |
3.389 USD |
| Giá Thị Trường |
3.457 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
HP Color LaserJet CP 3505N
(A4) Up to 21 ppm (color & B&W), 450 MHz; 600 x 600 dpi with ImageREt 3600 & HP ColorSphere Toner, 256 MB up to 1024 MB RAM, HP PCL 6, 5, PS 3 emulation & direct PDF, 100 & 250 sheet trays, 65,000 pages/month, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, Cartridge: Q6470A-Q7581A/82A/83A
| |
| HP Color LaserJet CP 3505N |
| CB442A |
 |
| Giá bán |
21.399.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.019 USD |
| Giá Thị Trường |
1.039 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3505DN
(A4) Up to 21ppm (color & B&W), 450 MHz; 600 x 600 dpi with ImageREt 3600 & HP ColorSphere Toner, 256 MB up to 1024 MB RAM, HP PCL 6, 5, PS 3 emulation & direct PDF, 100 & 250 sheet trays, 65,000 monthly duty, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, Cartridge: Q6470A-Q7581A/82A/83A
| |
| HP Color LaserJet CP 3505DN |
| CB443A |
 |
| Giá bán |
27.489.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.309 USD |
| Giá Thị Trường |
1.335 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CP 3505
(A4) Up to 21 ppm (color & B&W), 450 MHz; 600 x 600 dpi with ImageREt 3600 & HP ColorSphere Toner, 256 MB up to 1024 MB RAM, HP PCL 6, 5, PS 3 emulation & direct PDF, 100 & 250 sheet trays, 65,000 pages/month, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, Cartridge: Q6470A-Q7581A/82A/83A
| |
| HP Color LaserJet CP 3505 |
| CB441A |
 |
| Giá bán |
17.199.000 VND |
| Giá tham chiếu |
819 USD |
| Giá Thị Trường |
835 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
| |
Page [1] 2 3 >>
| |