|
 |
Lượt Truy Cập :
3.815.000
Trực Tuyến :
120
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| | HP Laser Jet All in One M1536dnf Printer CE538A Giá chưa bao gồm VAT | | Giá bán | 9.009.000 VND | | Giá tham chiếu | 429 USD | | Giá Thị Trường | 438 USD | | Hãng Sản Xuất | HP | | Bảo hành | 01 năm | | Kho hàng | Còn | | Thông Tin Tóm Tắt | In - Print ( Duplex & Network) - Copy - Scan - Fax
Print : 25 ppm (A4); Up to 1200 x 1200 dpi; 250-sheet input tray, 1-sheet priority tray, 35-sheet Automatic Document Feeder (ADF). RAM: 128 MB (Max: 128MB). Standard printer languages:
HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation; Copy: 25 cpm, 25 to 400%, 600 x 600 dpi, 99 copies, Copy (colour text and graphics): 1200 x 1200 dpi; Scan: Scan type: Flatbed, ADF; Scan speed black (normal): Up to 25 ppm (A4); Up to 26 ppm (letter); Bit depth: 24-bit . Fax: Fax speed: 3 sec per page; A4 pages held in memory: Up to 400 pages; Standard connectivity: 1 Hi-Speed USB 2.0 port; 1 10/100 Ethernet network port. 41 x 343 x 373 mm. 11,7 kg. | In Báo Giá |
|
| Functions |
| Functions |
Print, copy, scan, fax |
| AIO multitasking supported |
Yes |
| Printing specifications |
| Print speed black (normal, A4) |
Up to 25 ppm |
| Print speed footnote |
Measured using ISO/IEC 24734, excludes first set of test documents. For more information see http://www.hp.com/go/printerclaims. Exact speed varies depending on the system configuration, software application, driver, and document complexity. |
| First page out black (A4, ready) |
As fast as 8.5 sec |
| Duty cycle (monthly, A4) |
Up to 8000 pages |
| Duty cycle note |
Duty cycle is defined as the maximum number of pages per month of imaged output. This value provides a comparison of product robustness in relation to other HP LaserJet or HP Color LaserJet devices, and enables appropriate deployment of printers and MFPs to satisfy the demands of connected individuals or groups. |
| Recommended monthly page volume |
500 to 2000 |
| Print technology |
Laser |
| Print quality black (best) |
Up to 600 x 600 dpi (1200 effective dpi with HP FastRes 1200) |
| Number of print cartridges |
1 (black) |
| Paper handling |
| Paper handling optional/input |
None |
| Paper handling optional/output |
None |
| Paper handling standard/input |
250-sheet input tray, 1-sheet priority tray, 35-sheet Automatic Document Feeder (ADF) |
| Paper handling standard/output |
100-sheet output bin |
| Maximum input capacity (envelopes) |
Up to 10 envelopes |
| Envelope feeder |
No |
| Duplex print options |
Automatic (standard) |
| Finished output handling |
Sheetfed |
| Media sizes supported |
Priority tray: A4, A5, B5(JIS), C5, DL, envelopes, postcards; 250-sheet input tray: A4, A5, B5(JIS), C5, DL, envelopes |
| Custom media sizes |
Priority Tray: 76 x 127 to 216 x 356 mm; 250-sheet Tray 2: 76 x 187 to 216 x 356 mm |
| Media types supported |
Paper (heavy, letterhead, light, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough), envelopes, transparencies, labels, postcards |
| Additional specifications |
| Processor speed |
500 MHz |
| Standard memory |
128 MB |
| Maximum memory |
128 MB |
| Hard disk capacity |
None |
| Standard printer languages |
HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation |
| Scanner specifications |
| Scan type |
Flatbed, ADF |
| Optical scanning resolution |
Up to 1200 dpi |
| Bit depth |
24-bit |
| Scan size flatbed (maximum) |
216 x 297 mm |
| Scan size ADF (maximum) |
216 x 356 mm |
| Duplex ADF scanning |
No |
| Scan quality black (normal) |
Up to 15 ppm |
| Copier specifications |
| Copy speed (black, normal quality, A4) |
Up to 25 cpm |
| Copy resolution (black text) |
Up to 600 x 600 dpi |
| Copy resolution (colour text and graphics) |
Up to 600 x 600 dpi (1200 effective dpi with HP FastRes 1200) |
| Copier resize |
25 to 400% |
| Maximum copies |
Up to 99 copies |
| Fax specifications |
| Fax speed |
3 sec per page |
| A4 pages held in memory |
Up to 400 pages |
| Fax note |
Based on standard ITU-T test image #1 at standard resolution. More complicated pages or higher resolution will increase the transmission time. |
| Resolution (black and white, best mode) |
Up to 300 x 300 dpi (halftone enabled) |
| Maximum speed dialing numbers |
Up to 120 numbers (119 group dials) |
| Auto-redialing |
Yes |
| Fax delayed sending |
Yes |
| Broadcast locations |
119 locations |
| Junk barrier supported |
Yes |
| Photo printing |
| Display |
2-line LCD (text) display |
| Memory card compatibility |
None |
| Connectivity |
| Standard connectivity |
1 Hi-Speed USB 2.0 port; 1 10/100 Ethernet network port |
| Optional connectivity |
None |
| Minimum system requirements for Macintosh |
Mac OS X v10.5.8, v10.6; PowerPC G4, G5, or Intel® Core Processor; 256 MB RAM; 300 MB free hard disk space; CD/DVD-ROM or Internet; USB or Network port |
| Minimum system requirements |
Windows® 7, Windows Vista®: 1 GHz 32-bit (x86) or 64-bit (x64) processor, 1 GB RAM (32-bit) or 2 GB RAM (64-bit), 200 MB free hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port; Microsoft® Windows® XP (32-bit) Service Pack 2: Pentium® 233 MHz processor, 512 MB RAM (32-bit) or 2 GB RAM (64-bit), 200 MB free hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port |
| Compatible operating systems |
Full software installs supported on: Windows®7 32-bit and 64-bit, Windows® Vista 32-bit and 64-bit, Microsoft® Windows® XP 32-bit (SP2 or higher); Driver only installs supported on: Microsoft® Windows® Server 2003 32-bit (SP3 or higher), Server 2008 32-bit and 64-bit; Mac OS X v10.5.8, v10.6; Linpus Linux (9.4, 9.5), RED HAT Enterprise Linux 5.0 (supported with a pre-built package); SUSE Linux (10.3, 11.0, 11, 11.1, 11.2), Fedora™ (9, 9.0, 10, 10.0, 11.0, 11, 12, 12.0), Ubuntu® (8.04, 8.04.1, 8.04.2, 8.10, 9.04, 9.10, 10.04), Debian (5.0, 5.0.1, 5.0.2, 5.0.3) (supported by the automatic installer); HPUX 11 and Solaris® 8/9 |
| Dimensions and weight |
| Product dimensions (W x D x H) |
441 x 343 x 373 mm |
| Product weight |
11.7 kg |
| Package weight |
14.7 kg |
| Power and operating requirements |
| Power requirements |
Input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz), 2.9 A |
| Power consumption |
445 watts (printing), 325 watts (copy or scan), 4.7 watts (standby), 0.2 watts (manual-off); Typical Electricity Consumption (TEC): 1.386 kWh/Week |
| Power consumption (active) |
445 watts |
| Power consumption (standby) |
4.7 watts |
| Power consumption (manual-off) |
0.2 watts |
| Acoustic power emissions |
6.5 B(A) |
| Acoustic pressure emissions bystander (active, printing) |
51 dB(A) |
| Operating temperature range |
15 to 32.5º C |
| Recommended operating temperature range |
17.5 to 25º C |
| ENERGY STAR® qualified |
Yes |
Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include() [ function.include]: Failed opening 'inc_review.php' for inclusion (include_path='.:/usr/local/php5/lib/php') in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114 Kính gửi: Quý đại lý & khách hàng
Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ quý Khách hàng sau bán hàng. Công ty Nhật Hải nhà phân phối chính thức sản phẩm IBM, Lenovo, HP, Dell, APC, Cisco, Fortinet, Juniper ... tại Việt Nam trân trọng thông báo về thời gian giải quyết bảo hành tại Phòng bảo hành & Sửa chữa Công ty Nhật Hải.
I. Cam kết bảo hành của Nhật Hải:
1. Những thiết bị bán ra trong vòng 1 tuần đủ điều kiện bảo hành nếu có sự cố gì thì Công Ty sẽ đổi ngay cho Quý khách một sản phẩm mới thay thế
2. Trong thời hạn còn bảo hành, Công Ty chúng tôi chỉ bảo hành đối với những thiết bị, vật liệu, linh kiện hỏng hóc được sử dụng trong những điều kiện bình thường. Sau thời hạn bảo hành, chi phí sửa chữa sẽ được tính tóan hết sức ưu đãi cho Quý khách hàng.
3. Các điều kiện bảo hành có giới hạn của Công Ty tuân thủ tuyệt đối theo các điều kiện bảo hành có giới hạn của các nhà sản xuất như: HP, Epson, Canon, Sam sung, Upselec, BenQ, LG, APC, Santack, Panasonic, Intel, Dell, IBM-Lenovo, Sony, Cisco, Juniper.
II. Quy định về bảo hành
+ Thiết bị sẽ được bảo hành miễn phí nếu thiết bị đó còn thời hạn bảo hành, được tính từ ngày giao hàng, thiết bị được bảo hành trong thời hạn bảo hành ghi trên phiếu và theo qui định của từng hãng sản xuất tất cả các sự cố về mặt kỹ thuật.
+ Thiết bị vẫn còn nguyên tem bảo hành
+ Khách hàng phải mang theo phiếu bảo hành.
Một số quy định cần lưu ý của IBM, COMPAQ:
Đối với máy được bảo hành 36 tháng, trong 12 tháng bảo hành đầu tiên quý khách hàng sẽ được bảo hành hoàn toàn miễn phí, năm tiếp theo mỗi lần bảo hành thiết bị khi phải thay thế quý khách hàng vui lòng chịu chi phí trong những lần thay thế đó theo quy định của hãng.
III . Những trường hợp sau đây sẽ không được bảo hành:
+ Thiết bị đã hết thời gian bảo hành.
+ Khách hàng tự động tháo thiết bị, linh kiện, không còn nguyên tem BH chính hãng hoặc tem BH của Nhật Hải.
+ Phiếu BH bị mất, bị sửa đổi tự do, thiếu thông tin, không chính xác hoặc bị tẩy xóa, rách.
+ Thiết bị hỏng do thiên tai, tai nạn, nguồn điện không bình thường, vật liệu, phụ kiện không phải chính hãng, hoặc do động vật, côn trùng làm hỏng.
+ Các lỗi do phần mềm
+ Các phụ kiện, vật liệu tiêu dùng và hao mòn trong quá trình sử dụng như băng mực, trống từ, vỏ lô sấy, hộp mực, đầu kim, băng xóa, băng từ, chuột, bàn phím.
+ Đối với Hợp Đồng làm bảo hành tại chỗ, khách hàng báo thiết bị bị lỗi, Công ty chúng tôi sẽ cho Nhân viên đến đúng địa chỉ yêu cầu để xử lý lỗi ngay. Nếu không xử lý ngay được tại đó chúng tôi sẽ làm biên bản nhận thiết bị về Công ty để BH và sẽ trả thiết bị tận nơi sau khi BH xong.
 Một số trình duyệt web thường chia sẻ số lượng lớn các phím tắt phổ biến. Cho dù bạn đang sử dụng Mozilla Firefox, Google Chrome, Internet Explorer, IE, Apple Safari hay Opera thì các phím tắt sau đây đều có thể sử dụng được. |  Tất cả các trình duyệt đều hỗ trợ tính năng từ khóa để tìm hay truy cập các website nhanh chóng. Mozilla Firefox, Google Chrome và Internet Explorer đều có những cách thiết lập từ khóa riêng của mình. |  Đối với những người sử dụng máy tính chắc hẳn sẽ có những lúc cần phải chia sẻ một tập tin hoặc cần kết nối hai chiếc laptop lại với nhau để chia sẻ kết nối internet. Hiểu được tâm lý đó của người dùng nên Windows Vista và Windows 7 đã được Microsoft tích hợp một tính năng tạo kết nối không dây giữa hai chiếc máy tính xách tay. |  Khi mà sự ra mắt của Google Drive sắp thành sự thật thì việc lựa chọn dịch vụ lưu trữ đám mây sẽ trở nên khó khăn hơn với nhiều lựa chọn hơn. |  Khi tờ Guardian phỏng vấn nhà đồng sáng lập Google, Sergey Brin trong chuỗi bài viết trong tuần về “Chiến tranh Internet”, công chúng được nhận một tiêu đề hấp dẫn “Brin ở Google: Quyền tự do của những trang web đang bị đe dọa hơn bao giờ hết”. |  Như tất cả chúng ta đã biết, hệ thống phần mềm, hệ điều hành cũng như ứng dụng của Microsoft đã trở thành 1 phần gần như không thể thiếu đối với bất kỳ người dùng cá nhân hoặc công ty, tổ chức nào. | Bạn đang lo lắng về việc đã lỡ tay xóa mất những file văn bản quan trọng hay bài thuyết trình vốn đã dày công chuẩn bị? Một tin tốt dành cho bạn đó chính là tính năng Previous Verson sẽ giúp xóa bỏ hoàn toàn nỗi lo đó. |  Một số người có thói quen gọi tất cả phần mềm độc (malicious software) dưới một cái tên chung là virus máy tính, nhưng điều này hoàn toàn không chính xác. Virus, worm và trojan là các loại phần mềm độc khác nhau với những hành vi không giống nhau. Cụ thể là, chúng phát tán bản thân theo rất nhiều cách. |  Windows Registry là một thành phần rắc rối nhưng có tác động mạnh tới hệ điều hành Windows. Biên tập hay chỉnh sửa trong Registry là đầy rủi ro vì nếu người dùng chỉnh sửa với công cụ không phù hợp hay làm sai một khóa quan trọng có thể làm Windows không hoạt động. |  PlayOnLinux cung cấp giao diện "trỏ và kích" (point and click) để tự động cài đặt và chỉnh sửa phần mềm trên Linux. Nó giống như một trình quản lý gói nhưng là cho trò chơi và các ứng dụng khác của Windows trên Linux. |  Phần mềm độc hại (malware) có thể lén chui vào BIOS trong máy tính rồi tự kích hoạt trước khi bất cứ phần mềm chống malware nào có cơ hội dò tìm ra. Vì vậy, bạn nên thiết lập mật khẩu cho BIOS. |  Mọi người dùng laptop đều mong muốn thời lượng pin laptop của mình được lâu hơn, nhưng ít ai biết cách thực hiện điều đó. Mặc dù các nhà sản xuất laptop đã có rất nhiều cải tiến mang tính đột phá so với trước đây giúp tăng hiệu suất hoạt động của sản phẩm (và vì thế tăng thời lượng pin), nhưng thậm chí những cỗ máy hiện đại nhất cũng không thỏa mãn được người dùng. |
|
Các sản phẩm cùng hãng
|
| |
|
HP Color LaserJet CM2320n
Print/Copy/Scan; 20 ppm (A4). 600 by 600 dpi; HP ImageREt 3600. 128 MB RAM exp to 384 MB RAM. 250-sheet tray. Hi-Speed USB 2.0 port, built-in E \'net/Fast E \'net networking, duplex 3 trays. HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation; Cartridge: CB540/541/542/543A
| |
| HP Color LaserJet CM2320n |
| CC434A |
 |
| Giá bán |
19.089.000 VND |
| Giá tham chiếu |
909 USD |
| Giá Thị Trường |
927 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color Laserjet CM1015 MFP
Print/Copy: Up to 8 ppm (A4); 300 MHz, HP ImageREt 2400, 96 MB RAM up to 224 MB, HP PCL 6, HP PS level 3 emulation & PPD, Hi-speed USB 2.0, up to 1200 dpi optical scanning, 250 sheet input, priority feed tray
| |
| HP Color Laserjet CM1015 MFP |
| CB394A |
 |
| Giá bán |
11.949.000 VND |
| Giá tham chiếu |
569 USD |
| Giá Thị Trường |
580 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Laserjet M2727nf MFP
Print, Scan, Copy, Fax; upto 26 ppm/cpm (A4); 450 MHz; Two-Sided printing auto; ADF capacity 50 pages, 64 MB, Hi-Speed USB 2.0. Scan upto 1,200 x 1,200 dpi, Fax: 33.6 Kbps, up to 600 x 600 dpi; 10/100Base-T Ethernet network port; 24 bit color, 15,000 pages/month; Cartridge: Q7553A
| |
| HP Laserjet M2727nf MFP |
| CB532A |
 |
| Giá bán |
13.629.000 VND |
| Giá tham chiếu |
649 USD |
| Giá Thị Trường |
662 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
HP Color LaserJet CM2320fxi
Print/Copy/Scan/Fax; up to 20/20 ppm (A4); USB 2.0 High Speed, 10/100 networking, duplex, photocard slots, extra 250 sheet input tray. 600 x 600 dpi, HP ImageREt 3600, duplex Automatic,160 MB RAM up to 416 MB, MEMORY SLOT DDR2 144-pin x16 SDRAM DIMM SO-DIMM. Scan Up to 1,200 x 1,200 dpi, Up to 203 x 196 dpi. Cartridge: CB540/541/542/543A.
| |
| HP Color LaserJet CM2320fxi |
| CC435A |
 |
| Giá bán |
24.549.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.169 USD |
| Giá Thị Trường |
1.192 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Color LaserJet CM1312nfi
Print/Copy/Scan; 12 ppm/8 cpm (Black/Color); FastRes 1,200 print & 600 x 600 dpi copy, 160 MB RAM, PCL 6 & PS L3 emulation, 125 & 250-sheet trays; 50 page ADF; Scanner: 1,200 x 1,200 dpi optical; Fax: up to 33.6 kbps fax modem, USB & 10/100 network port; 30,000 pages/month
| |
| HP Color LaserJet CM1312nfi |
| CC431A |
 |
| Giá bán |
14.259.000 VND |
| Giá tham chiếu |
679 USD |
| Giá Thị Trường |
693 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Laserjet M1120 MFP
Print, Scan, Copy; Up to 19 ppm/cpm (A4), 600 x 600 x 2 dpi; 32 MB RAM, Hi-Speed USB 2.0. Scan upto 19,200 dpi, 24 bit color; 5,000 pages/month; Cartridge: CB436A
| |
| HP Laserjet M1120 MFP |
| CB537A |
 |
| Giá bán |
5.229.000 VND |
| Giá tham chiếu |
249 USD |
| Giá Thị Trường |
254 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
HP Laserjet M1120n MFP
Print, Scan, Copy; Up to 19 ppm/cpm (A4), 600 x 600 x 2 dpi; 32 MB RAM, Hi-Speed USB 2.0. Scan upto 19,200 dpi, 24 bit color; 10/100Base-T Ethernet network port; 5,000 pages/month; Cartridge: CB436A
| |
| HP Laserjet M1120n MFP |
| CC459A |
 |
| Giá bán |
6.489.000 VND |
| Giá tham chiếu |
309 USD |
| Giá Thị Trường |
315 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Laserjet M2727nfs MFP
Print, Color Scan, Copy, Fax; upto 26 ppm/cpm (A4); 450 MHz; Two-Sided printing auto; ADF capacity 50 pages, 64 MB, Hi-Speed USB 2.0. Scan upto 1,200 x 1,200 dpi, Fax: 33.6 Kbps, up to 600 x 600 dpi; 10/100 Base-T Ethernet network port; 24 bit color, 15,000 pages/month; Cartridge: Q7553A
| |
| HP Laserjet M2727nfs MFP |
| CB533A |
 |
| Giá bán |
16.779.000 VND |
| Giá tham chiếu |
799 USD |
| Giá Thị Trường |
815 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
HP Laserjet M1522N MFP
Print, Scan, Copy; up to 23 ppm (A4); 450 MHz; ADF capacity 50 pages, 64 MB RAM, Hi-Speed USB 2.0. Scan upto 1,200 x 1,200dpi; 10/100Base-T Ethernet network port; 24 bit color, 8,000 pages/month; Cartridge: CB436A
| |
| HP Laserjet M1522N MFP |
| CC372A |
 |
| Giá bán |
7.119.000 VND |
| Giá tham chiếu |
339 USD |
| Giá Thị Trường |
346 USD |
| Hãng Sản Xuất |
HP |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
| |
Page [1] 2 >>
| |