|
 |
Lượt Truy Cập :
3.827.620
Trực Tuyến :
50
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| | PacketShaper 1400, Up to 512 Kbps of shaping, with Compression, 256 Classes PS1400-L512K-XP Giá chưa bao gồm VAT | | Giá bán | 96.159.000 VND | | Giá tham chiếu | 4.579 USD | | Giá Thị Trường | 4.671 USD | | Hãng Sản Xuất | Packeteer | | Bảo hành | 01 năm | | Kho hàng | Còn | | Thông Tin Tóm Tắt | Packeteer PacketShaper 1400, Up to 512 Kbps of shaping, with Compression, 256 Classes | In Báo Giá |
|
|
PacketShaper Series:
|
1400 Lite
|
1400
|
1700
|
3500
|
7500
|
10000
|
|
Maximum Capacity
|
|
IP Flows (TCP/Other IP)*
|
4,000/2,000
|
5,000/2,5000
|
30,000/15,000
|
40,000/20,000
|
200,000/100,000
|
400,000/200,000
|
|
Classes
|
64
|
256
|
512
|
512
|
1,024
|
2,000
|
|
Dynamic Partitions
|
**
|
**
|
1,024
|
1,024
|
10,000
|
20,000
|
|
Static Partitions
|
32
|
128
|
256
|
256
|
512
|
1,024
|
|
Shaping Policies
|
64
|
256
|
512
|
512
|
1,024
|
2,000
|
|
Max # of Matching Rules
|
320
|
640
|
2,562
|
2,562
|
5,120
|
5,000
|
|
IP Hosts*
|
5,000
|
5,000
|
15,000
|
20,000
|
150,000
|
200,000
|
|
Active Tunnels
|
5
|
10
|
15
|
30
|
100
|
1,000
|
|
Software Options & Upgrades
|
|
Monitoring Only
|
Yes
|
Yes
|
Yes
|
Yes
|
Yes
|
Yes
|
|
Link Speeds
|
128 Kbps
512 Kbps
2 Mbps
|
128 Kbps
512 Kbps
2 Mbps
|
512 Kbps
2 Mbps
6 Mbps
10 Mbps
45 Mbps
|
512 Kbps
2 Mbps
6 Mbps
10 Mbps
45 Mbps
|
10 Mbps
45 Mbps
100 Mbps
200 Mbps
|
45 Mbps
100 Mbps
200 Mbps
310 Mbps
620 Mbps
1 Gbps
|
|
Compression***
|
2 Mbps
|
2 Mbps
|
20 Mbps
|
20 Mbps
|
45 Mbps
|
155 Mbps
|
|
Interfaces
|
|
Network Interface (in and out)
|
Copper: 10/100 Mbps
|
Copper: 10/100 Mbps
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
Fiber: 1 Gbps
|
|
LAN Expansion Modules (max 2)
|
Backup pair built in
|
Backup pair built in
|
N/A
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
Fiber: SFP
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
Fiber: SFP
|
Copper: 10/100/1000 Mbps
Fiber: SFP
|
|
Out-of-Band Management Port
|
Through backup-ports
|
through backup-ports
|
Yes
|
Yes
|
Yes
|
With LEM
|
|
Console Port
|
All have RS-232 (AT-compatible) with male DB-9 connectors
|
|
Dimensions (All are 19 in Rack-Mountable)
|
|
Height
|
1U (1.75 in/4.45 cm)
|
1U (1.75 in/4.45 cm)
|
1U (1.75 in/4.45 cm)
|
2U (3.5 in/8.89 cm)
|
2U (3.5 in/8.89 cm)
|
2U (3.5 in/8.89 cm)
|
|
Width
|
16.97 in (43.10 cm)
|
16.97 in (43.10 cm)
|
17 in (43.18 cm)
|
17.35 in (44.07 cm)
|
17.35 in (44.07 cm)
|
17.31 in (43.97 cm)
|
|
Depth
|
10.63 in (27.00 cm)
|
10.63 in (27.00 cm)
|
14 in (35.56 cm)
|
16 in (40.64 cm)
|
16 in (40.64 cm)
|
20.25 in (51.43 cm)
|
|
Weight
|
12.79 lbs (5.80 kg)
|
12.79 lbs (5.80 kg)
|
14 lb (6.35 kg)
|
18.04 lb (8.18 kg)
|
20.48 lb (9.29 kg)
|
33 lb (14.97 kg)
|
|
Power
|
|
Power Supply
|
100/240 VAC;
50/60 Hz, 5A
|
100/240 VAC;
50/60 Hz, 5A
|
100/240 VAC;
50/60 Hz, 2.5A
|
100/240 VAC;
50/60 Hz, 2.5A
|
100/240 VAC;
50/60 Hz, 2.5A
|
100/240 VAC;
50/60 Hz, 6A
|
|
Dual, Redundant Load Sharing
|
No
|
No
|
No
|
No
|
Yes; Hot-swappable
|
Yes; Hot-swappable
|
|
Additional Features
|
|
Interoperability
|
XML, XML and CGI APIs, SNMP MIB, SNMP event traps; HP OpenView, InfoVista, CA eHealth, Aprisma Spectrum, Micromuse Netcool
|
|
Device Management
|
Console access, Web browser interface, Telnet CLI, SNMP Packeteer MIB and MIB-II support
|
|
Agency Approval
|
|
Safety
|
IEC 60950-1; EN 60950-1+A11, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1:03; UL 60950-1:03; EN 60825-1,-2 Class I Laser
|
|
EMC/EMI
|
AS/NZS 3548 Class A; AS/NZS 4252.1; ICES-003 Class A; EMC Directive 89/336/EEC; EN 300 386 v1.3.1: 2001 Telecom EMC standard; EMC Directive 73/23/EEC; EMC Directive 93/68/EEC; EN 55022: 1998 Class A; EN 61000-3-2:1995_A1(98) + A2(98), & prA14(00); EN 61000-3-3:1995; EN 55024:1998; VCCI:2002 Class A; KN55022 Class A; KN6100-4-2,3,4,5,6,8,11; GOST-R 60950-2002; GOST-R 51318.22-99, .24-99; FCC 47 CFR part 15, subpart B Class A; CNS 13438 Class A
|
Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include() [ function.include]: Failed opening 'inc_review.php' for inclusion (include_path='.:/usr/local/php5/lib/php') in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114 Kính gửi: Quý đại lý & khách hàng
Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ quý Khách hàng sau bán hàng. Công ty Nhật Hải nhà phân phối chính thức sản phẩm IBM, Lenovo, HP, Dell, APC, Cisco, Fortinet, Juniper ... tại Việt Nam trân trọng thông báo về thời gian giải quyết bảo hành tại Phòng bảo hành & Sửa chữa Công ty Nhật Hải.
I. Cam kết bảo hành của Nhật Hải:
1. Những thiết bị bán ra trong vòng 1 tuần đủ điều kiện bảo hành nếu có sự cố gì thì Công Ty sẽ đổi ngay cho Quý khách một sản phẩm mới thay thế
2. Trong thời hạn còn bảo hành, Công Ty chúng tôi chỉ bảo hành đối với những thiết bị, vật liệu, linh kiện hỏng hóc được sử dụng trong những điều kiện bình thường. Sau thời hạn bảo hành, chi phí sửa chữa sẽ được tính tóan hết sức ưu đãi cho Quý khách hàng.
3. Các điều kiện bảo hành có giới hạn của Công Ty tuân thủ tuyệt đối theo các điều kiện bảo hành có giới hạn của các nhà sản xuất như: HP, Epson, Canon, Sam sung, Upselec, BenQ, LG, APC, Santack, Panasonic, Intel, Dell, IBM-Lenovo, Sony, Cisco, Juniper.
II. Quy định về bảo hành
+ Thiết bị sẽ được bảo hành miễn phí nếu thiết bị đó còn thời hạn bảo hành, được tính từ ngày giao hàng, thiết bị được bảo hành trong thời hạn bảo hành ghi trên phiếu và theo qui định của từng hãng sản xuất tất cả các sự cố về mặt kỹ thuật.
+ Thiết bị vẫn còn nguyên tem bảo hành
+ Khách hàng phải mang theo phiếu bảo hành.
Một số quy định cần lưu ý của IBM, COMPAQ:
Đối với máy được bảo hành 36 tháng, trong 12 tháng bảo hành đầu tiên quý khách hàng sẽ được bảo hành hoàn toàn miễn phí, năm tiếp theo mỗi lần bảo hành thiết bị khi phải thay thế quý khách hàng vui lòng chịu chi phí trong những lần thay thế đó theo quy định của hãng.
III . Những trường hợp sau đây sẽ không được bảo hành:
+ Thiết bị đã hết thời gian bảo hành.
+ Khách hàng tự động tháo thiết bị, linh kiện, không còn nguyên tem BH chính hãng hoặc tem BH của Nhật Hải.
+ Phiếu BH bị mất, bị sửa đổi tự do, thiếu thông tin, không chính xác hoặc bị tẩy xóa, rách.
+ Thiết bị hỏng do thiên tai, tai nạn, nguồn điện không bình thường, vật liệu, phụ kiện không phải chính hãng, hoặc do động vật, côn trùng làm hỏng.
+ Các lỗi do phần mềm
+ Các phụ kiện, vật liệu tiêu dùng và hao mòn trong quá trình sử dụng như băng mực, trống từ, vỏ lô sấy, hộp mực, đầu kim, băng xóa, băng từ, chuột, bàn phím.
+ Đối với Hợp Đồng làm bảo hành tại chỗ, khách hàng báo thiết bị bị lỗi, Công ty chúng tôi sẽ cho Nhân viên đến đúng địa chỉ yêu cầu để xử lý lỗi ngay. Nếu không xử lý ngay được tại đó chúng tôi sẽ làm biên bản nhận thiết bị về Công ty để BH và sẽ trả thiết bị tận nơi sau khi BH xong.
|
Các sản phẩm cùng hãng
|
| |
|
PacketShaper 1400, Monitoring, No Shaping, with Compression, 256 Classes
PacketShaper 1400, Monitoring, No Shaping, with Compression, 256 Classes
|
 |
PacketShaper 1400, Monitoring, No Shaping, with Acceleration, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Monitoring, No Shaping, with Acceleration, 256 Classes
|
 |
PacketShaper 1400, Monitoring, No Shaping, with Compression and Acceleration, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Monitoring, No Shaping, with Compression and Acceleration, 256 Classes
|
|
PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, 256 Classes
|
 |
PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, with Compression, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, with Compression, 256 Classes
|
 |
PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, with Acceleration, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, with Acceleration, 256 Classes
|
|
PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, with Compression and Acceleration, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Up to 128 Kbps of shaping, with Compression and Acceleration, 256 Classes
|
 |
PacketShaper 1400, Up to 512 Kbps of shaping, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Up to 512 Kbps of shaping, 256 Classes
|
 |
PacketShaper 1400, Up to 512 Kbps of shaping, with Acceleration, 256 Classes
Packeteer PacketShaper 1400, Up to 512 Kbps of shaping, with Acceleration, 256 Classes
|
|
| |
Page [1] 2 3 4 5 6 .. >>
| |