|
 |
Lượt Truy Cập :
3.827.650
Trực Tuyến :
38
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| | Panasonic PT-LW80NTEA PT-LW80NTEA Giá chưa bao gồm VAT | | Giá bán | 26.859.000 VND | | Giá tham chiếu | 1.279 USD | | Giá Thị Trường | 1.305 USD | | Hãng Sản Xuất | Panasonic | | Bảo hành | 01 năm | | Kho hàng | Còn | | Thông Tin Tóm Tắt | Brightness: 2600 Lumens, Display method: Tranparent LCD panel, Contrast :500:1, Resolution: 1280 x 800 pixels, Panel size 15 mm, Lamp: 220 W UHM lamp, Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 368x88x233 mm, Weight : 2.96kg, Wriless LAN:IEEE802.11b/g | In Báo Giá |
|
|
Power supply
|
100-240 V AC, 50/60 Hz
|
|
Power consumption
|
300 W (Approx. 3 W in Standby mode with fan stopped. 28 W in Standby mode when controlled by a Web browser.)
|
|
LCD panel
|
|
Panel size
|
0.59" (15 mm) diagonal, 16:10 aspect ratio
|
|
Display method
|
Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
|
|
Drive method
|
Active matrix
|
|
Pixels
|
1,024,000 (1,200 x800) x 3, total of 3,072,000 pixels
|
|
Lens
|
Manual zoom (1:1–1:1.2), manual focus, F 1.65-1.93, f 18.53-22.18 mm
|
|
Lamp
|
220 W UHM lamp
|
|
Projection size
|
33–300 inches/838–7,620 mm diagonally (4:3 aspect ratio)
|
|
Colours
|
Full colour (16,777,216 colours)
|
|
Brightness
|
2,600 lumens
|
|
Centre-to-corner uniformity
|
85 %
|
|
Contrast ratio
|
500:1 (full on /full off)
|
|
Resolution (RGB)
|
1,280 x 800 pixels (Input signals that exceed this resolution will be
converted to 1,280 x 800 pixels.)
|
|
Scanning frequency
|
|
RGB
|
Horizontal: 15-91 kHz, Vertical: 50-85 Hz
|
|
YPBPR
|
480i (525i): fH 15.75 kHz; fv 60 Hz, 576i (625i): fH15.63 kHz; fv 50 Hz
480p (525p): fH31.50 kHz; fv 60 Hz, 576p (625p): fH31.25 kHz; fv 50 Hz
720/60p (750p): fH45.00 kHz; fv 60 Hz, 720/50p (750p): fH37.50 kHz; fv 50 Hz
1080/60i (1125i): fH33.75 kHz; fv 60 Hz, 1080/50i (1125i): fH28.13 kHz; fv 50 Hz
|
|
S-Video/Video
|
NTSC, NTSC4.43, PAL-M, PAL60: fH 15.75 kHz; fV 60 Hz
|
|
PAL, SECAM, PAL-N: fH 15.63 kHz; fV 50 Hz
|
|
Throw distance
|
1.1m–11.6 m (3'7"-38’) 4:3 aspect ratio
|
|
Optical axis shift
|
9:1 (fixed)
|
|
Keystone correction range
|
Vertical: approx. ±30°
|
|
On-screen menu
|
17 languages: English, French, German, Spanish, Italian, Korean, Russian, Chinese, Japanese, Swedish, Norwegian, Danish, Portuguese, Polish, Hungarian, Czech, and Thai
|
|
Installation
|
Front/rear ceiling/desk (menu selection)
|
|
Built-in speakers
|
Size: 4 x 2 cm (1 - 9/16" x - 25 25/32" ) x 1, Output power 1.0 W (monaural)
|
|
Terminals
|
|
Computer 1 In
|
D-sub HD 15-pin x 1
R, G, B: 0.7 V [p-p], 75 ohms, Sync on green: 1.0 V [p-p], 75 ohms,
HD/SYNC, VD: TTL (positive/negative polarity compatible)
|
|
Computer 2 In/1 Out
|
D-sub HD 15-pin x 1 (input/output selectable using on-screen menu)
R, G, B: 0.7 V [p-p], 75 ohms, Sync on green: 1.0 V [p-p], 75 ohms,
HD/SYNC, VD: TTL (positive/negative polarity compatible)
|
|
Video In
|
RCA pin x 1, 1.0 V [p-p], 75 ohms
|
|
S-Video In
|
Mini DIN 4-pin x 1,
Y: 1.0 V [p-p], C: 0.286 V [p-p], 75 ohms
|
|
Audio In
|
RCA (L, R) x 1, 0.5 V [rms], for VIDEO and S-VIDEO
|
|
Audio Out
|
M3 (stereo) x 1, 0–2.0 V [rms] (variable)
|
|
Computer Audio In
|
M3 (stereo) x 1
|
|
Serial
|
D-sub 9-pin x 1, for external control (RS-232C)
|
|
Power cord length
|
2 m (6'7")
|
|
Cabinet material
|
Moulded plastic (PC+ABS)
|
|
Dimensions (W x H x D)
|
368 x 88 x 233 mm (14-1/2" x 3-15/32" x 9-3/16")
|
|
Weight
|
2.96 kg (6.5 lbs.)
|
|
Operation environment
|
|
Temperature
|
0°-40°C (32°-104°F)
|
|
Humidity
|
20%-80% (no condensation)
|
|
Wireless LAN
|
|
Standard
|
IEEE802.11b/g
|
|
Operation range
|
Approx. 30 m (98'5")
|
|
Infrastructure mode
|
WPA-PSK (TKIP/AES),
128/64-bit WEP
|
|
Ad-hoc mode
|
128/64-bit WEP
|
|
Wireless remote control unit
|
|
Power supply
|
3 V DC (AA battery x 2)
|
|
Operation range
|
Approx. 15 m (49'3" feet) when operated from directly in front of the signal receptor
|
|
Dimensions (W x H x D)
|
48 x 163 x 24.5 mm (1-7/8" x 6-13/32" x 31/32")
|
|
Weight
|
117 g (4.2 oz) (including batteries)
|
|
Supplied accessories
|
Power cord, power cord secure lock, wireless remote control, batteries for remote control, VGA cable, carrying bag, Wireless Manager ME 5.0 (CD-ROM)
|
|
Optional accessories
|
ET-LAB80 Replacement lamp unit, ET-PKB80 Ceiling mount bracket
|
Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include() [ function.include]: Failed opening 'inc_review.php' for inclusion (include_path='.:/usr/local/php5/lib/php') in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114 Kính gửi: Quý đại lý & khách hàng
Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ quý Khách hàng sau bán hàng. Công ty Nhật Hải nhà phân phối chính thức sản phẩm IBM, Lenovo, HP, Dell, APC, Cisco, Fortinet, Juniper ... tại Việt Nam trân trọng thông báo về thời gian giải quyết bảo hành tại Phòng bảo hành & Sửa chữa Công ty Nhật Hải.
I. Cam kết bảo hành của Nhật Hải:
1. Những thiết bị bán ra trong vòng 1 tuần đủ điều kiện bảo hành nếu có sự cố gì thì Công Ty sẽ đổi ngay cho Quý khách một sản phẩm mới thay thế
2. Trong thời hạn còn bảo hành, Công Ty chúng tôi chỉ bảo hành đối với những thiết bị, vật liệu, linh kiện hỏng hóc được sử dụng trong những điều kiện bình thường. Sau thời hạn bảo hành, chi phí sửa chữa sẽ được tính tóan hết sức ưu đãi cho Quý khách hàng.
3. Các điều kiện bảo hành có giới hạn của Công Ty tuân thủ tuyệt đối theo các điều kiện bảo hành có giới hạn của các nhà sản xuất như: HP, Epson, Canon, Sam sung, Upselec, BenQ, LG, APC, Santack, Panasonic, Intel, Dell, IBM-Lenovo, Sony, Cisco, Juniper.
II. Quy định về bảo hành
+ Thiết bị sẽ được bảo hành miễn phí nếu thiết bị đó còn thời hạn bảo hành, được tính từ ngày giao hàng, thiết bị được bảo hành trong thời hạn bảo hành ghi trên phiếu và theo qui định của từng hãng sản xuất tất cả các sự cố về mặt kỹ thuật.
+ Thiết bị vẫn còn nguyên tem bảo hành
+ Khách hàng phải mang theo phiếu bảo hành.
Một số quy định cần lưu ý của IBM, COMPAQ:
Đối với máy được bảo hành 36 tháng, trong 12 tháng bảo hành đầu tiên quý khách hàng sẽ được bảo hành hoàn toàn miễn phí, năm tiếp theo mỗi lần bảo hành thiết bị khi phải thay thế quý khách hàng vui lòng chịu chi phí trong những lần thay thế đó theo quy định của hãng.
III . Những trường hợp sau đây sẽ không được bảo hành:
+ Thiết bị đã hết thời gian bảo hành.
+ Khách hàng tự động tháo thiết bị, linh kiện, không còn nguyên tem BH chính hãng hoặc tem BH của Nhật Hải.
+ Phiếu BH bị mất, bị sửa đổi tự do, thiếu thông tin, không chính xác hoặc bị tẩy xóa, rách.
+ Thiết bị hỏng do thiên tai, tai nạn, nguồn điện không bình thường, vật liệu, phụ kiện không phải chính hãng, hoặc do động vật, côn trùng làm hỏng.
+ Các lỗi do phần mềm
+ Các phụ kiện, vật liệu tiêu dùng và hao mòn trong quá trình sử dụng như băng mực, trống từ, vỏ lô sấy, hộp mực, đầu kim, băng xóa, băng từ, chuột, bàn phím.
+ Đối với Hợp Đồng làm bảo hành tại chỗ, khách hàng báo thiết bị bị lỗi, Công ty chúng tôi sẽ cho Nhân viên đến đúng địa chỉ yêu cầu để xử lý lỗi ngay. Nếu không xử lý ngay được tại đó chúng tôi sẽ làm biên bản nhận thiết bị về Công ty để BH và sẽ trả thiết bị tận nơi sau khi BH xong.
|
Các sản phẩm cùng hãng
|
| |
|
Panasonic PT-LB51EA
Brightness: 2000 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :400:1, Resolution: 800 x 600 pixels, Panel size 15.24 mm,Lamp: 165 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 297x57x210 mm, Weight : 1.8kg
| |
| Panasonic PT-LB51EA |
| PT-LB51EA |
 |
| Giá bán |
18.039.000 VND |
| Giá tham chiếu |
859 USD |
| Giá Thị Trường |
876 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-LB80NTEA
Brightness: 3200 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :500:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 16 mm,Lamp: 220 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 368x88x233 mm, Weight : 2.96kg, Wriless LAN:IEEE802.11b/g
| |
| Panasonic PT-LB80NTEA |
| PT-LB80NTEA |
 |
| Giá bán |
38.199.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.819 USD |
| Giá Thị Trường |
1.855 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-LB80EA
Brightness: 3200 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :500:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 16 mm,Lamp: 220 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 368x88x233 mm, Weight : 2.96kg
| |
| Panasonic PT-LB80EA |
| PT-LB80EA |
 |
| Giá bán |
35.259.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.679 USD |
| Giá Thị Trường |
1.713 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
Panasonic PT-LB75EA
Brightness: 2600 Lumens, Display method: Tranparent LCD panel, Contrast :500:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 16 mm, Lamp: 220 W UHM lamp, Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 368x88x233 mm, Weight : 2.96kg
| |
| Panasonic PT-LB75EA |
| PT-LB75EA |
 |
| Giá bán |
20.979.000 VND |
| Giá tham chiếu |
999 USD |
| Giá Thị Trường |
1.019 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 Năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-LB75NTEA
Brightness: 2600 Lumens, Display method: Tranparent LCD panel, Contrast :500:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 16 mm, Lamp: 220 W UHM lamp, Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 368x88x233 mm, Weight : 2.96kg, Wireless LAN: IEEE802.11b/g
| |
| Panasonic PT-LB75NTEA |
| PT-LB75NTEA |
 |
| Giá bán |
24.969.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.189 USD |
| Giá Thị Trường |
1.213 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-LB51NTEA
Brightness: 2000 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :400:1, Resolution: 800 x 600 pixels, Panel size 16 mm,Lamp: 165 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 297x57x210 mm, Weight : 1.9kg, Wireless LAN: IEEE802.11b/g
| |
| Panasonic PT-LB51NTEA |
| PT-LB51NTEA |
 |
| Giá bán |
22.869.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.089 USD |
| Giá Thị Trường |
1.111 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
Panasonic PT-F300EA
Brightness: 4000 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :600:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 20.32 mm,Lamp: 250 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 432x128.5x323 mm, Weight : 6.2kg.
| |
| Panasonic PT-F300EA |
| PT-F300EA |
 |
| Giá bán |
35.259.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.679 USD |
| Giá Thị Trường |
1.713 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-F300NTEA
Brightness: 4000 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :600:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Panel size 20.32 mm,Lamp: 250 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 432x128.5x323 mm, Weight : 6.2kg, Wireless LAN: IEEE802.11b/g
| |
| Panasonic PT-F300NTEA |
| PT-F300NTEA |
 |
| Giá bán |
54.369.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.589 USD |
| Giá Thị Trường |
2.641 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Panasonic PT-FW100NTEA
Brightness: 3000 Lumens, Display method: Tranparent LCD panelContrast :500:1, Resolution: 1280 x 800 pixels, Panel size 20.32 mm,Lamp: 250 W UHM lamp , Projection Size: 33-300 inches, Dimensions: 432 x 124.5 x 319 mm, Weight : 6.2kg, Wireless LAN: IEEE802.11b/g
| |
| Panasonic PT-FW100NTEA |
| PT-FW100NTEA |
 |
| Giá bán |
39.459.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.879 USD |
| Giá Thị Trường |
1.917 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Panasonic |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
| |
Page [1] 2 >>
| |