|
 |
Lượt Truy Cập :
3.827.821
Trực Tuyến :
58
Tổng Sản Phẩm 5268
|
 |
| | Sony VPL-EX70 VPL-EX70 Giá chưa bao gồm VAT | | Giá bán | 21.819.000 VND | | Giá tham chiếu | 1.039 USD | | Giá Thị Trường | 1.060 USD | | Hãng Sản Xuất | Sony | | Bảo hành | 01 năm | | Kho hàng | Còn | | Thông Tin Tóm Tắt | Brightness: 2600 ANSI lumens, Contrast :900:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3.0kg. | In Báo Giá |
|
|
Optical
|
|
Projector System
|
0.63 inch TFT LCD panel, (BrightEra)
2,359,296 (1024 x 768 (XGA) x3) pixels
|
|
Projector Lens
|
Approx. 1.2 times zoom lens (manual), f=18.53 to 22.18mm, F=1.65 to 1.93
|
|
Throw Distance
|
80" Screen 2.3 to 2.7m
100" Screen 2.9 to 3.4m
|
|
Lamp
|
190W Ultra high pressure lamp
|
|
Lamp Life
|
3000 H (Lamp mode: High)
4000 H (Lamp mode: Standard)
|
|
Screen Coverage
|
40” to 300” (40” to 300” auto focus operation range)
|
|
Light Output
|
2600 (Lamp mode: High) / 2000 (Lamp mode: Standard)
|
|
Colour Light Output
|
2600 (Lamp mode: High) / 2000 (Lamp mode: Standard)
|
|
Contrast
|
900:1
|
|
Colour System
|
NTSC3.58/PAL/SECAM/NTSC4.43/PAL-M/PAL-N/ PAL60 system
|
|
Signals
|
|
Resolution
|
750 horizontal TV lines (Video input)
1024 × 768 dots (RGB input)
|
|
Acceptable Computer Signal
|
fH: 19 to 92 kHz / fV: 48 to 92 Hz Maximum input signal resolution: SXGA+ (fV: 60 Hz)
|
|
Acceptable Video Signal
|
Composite video, Y/C video, 15 k RGB 50/60 Hz, Progressive component 50/60, Hz, DTV (480/60I, 480/60P, 575/50i, 575/50P, 720/50P, 720/ 60P, 1080/50i, 1080/60i)
|
|
Keystone Correction
|
(Vertical) Max. +/- 30º Degrees (Auto)
|
|
General
|
|
Dimensions (WxHxD)
|
314 × 109 × 269 mm (w/h/d) (without projecting parts)
|
|
Mass
|
Approx. 2.9 kg (6 lb 6 oz)
|
|
Cabinet Colour
|
White
|
|
Power Requirements
|
AC 100 to 240 V, 3.6 to 1.6 A, 50/60 Hz
|
|
Power Consumption
|
Max.: 260W, in Standby: 3W
|
|
Heat Dissipation
|
816 BTU
|
|
Fan Noise
|
33dB (Lamp mode: Standard)
|
|
Speaker
|
Monaural speaker system, Approx. 40x28.5mm (output 1W MAX)
|
|
Operating Temperature
|
0 to 35°C degrees (32 to 95°F degrees)
|
|
Operating Humidity
|
35 to 85% (no condensation)
|
|
Storage Temperature
|
-20 to 60°C degrees (-4 to 140°F Degrees)
|
|
Storage Humidity
|
10 to 90%
|
|
OSD Languages
|
English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Chinese (Simplifi ed / Traditional), Korean, Thai, Arabic, Turkish
|
|
Safety Regulations
|
|
Safety Regulations
|
UL60950-1, cUL (CSA No.60950-1), FCC Class B , IC Class B , CE (LVD: EN60950-1(FIMKO), EMC), C-Tick, NOM, SASO, PSB, VCCI, JEITA, eK (K60950 + EMC)
|
|
Interfaces
|
|
Video Inputs
|
S Video: Y/C Mini DIN 4 pin x 1
Composite Video: Phono x 1
Audio: Stereo Mini Jack x 1 (Shared VIDEO IN/INPUT A)
|
|
Input A
|
RGB / Component: HD D-sub15-pin, female Analogue RGB/component
|
|
Input B
|
RGB / Component: HD D-sub15-pin, female Analogue RGB/component
|
|
Output
|
RGB: Analogue RGB : HD D-sub 15-pin (female)
Audio: Stereo mini jack (variable out)
|
|
Remote
|
RS232: D-sub 9-pin (female)
|
|
Suppiled Accessories
|
|
Supplied Accessories
|
Remote Commander RM-PJ6 (1)
Lithium Battery for Remote Commander CR2025 (1)
HD D-sub 15-pin cable (1.8m) (1)
Security Label
CD-ROM (Operating Instructions)
Quick Reference Manual
Safety Regulations
AC Power Cord
Lens Cap
Carrying Case (1)
Warranty Card (outside of box)
|
Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include(inc_review.php) [ function.include]: failed to open stream: No such file or directory in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114Warning: include() [ function.include]: Failed opening 'inc_review.php' for inclusion (include_path='.:/usr/local/php5/lib/php') in /home/oiccomvn/domains/oic.com.vn/public_html/includes/inc_detail_product.php on line 114 Kính gửi: Quý đại lý & khách hàng
Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ & hỗ trợ quý Khách hàng sau bán hàng. Công ty Nhật Hải nhà phân phối chính thức sản phẩm IBM, Lenovo, HP, Dell, APC, Cisco, Fortinet, Juniper ... tại Việt Nam trân trọng thông báo về thời gian giải quyết bảo hành tại Phòng bảo hành & Sửa chữa Công ty Nhật Hải.
I. Cam kết bảo hành của Nhật Hải:
1. Những thiết bị bán ra trong vòng 1 tuần đủ điều kiện bảo hành nếu có sự cố gì thì Công Ty sẽ đổi ngay cho Quý khách một sản phẩm mới thay thế
2. Trong thời hạn còn bảo hành, Công Ty chúng tôi chỉ bảo hành đối với những thiết bị, vật liệu, linh kiện hỏng hóc được sử dụng trong những điều kiện bình thường. Sau thời hạn bảo hành, chi phí sửa chữa sẽ được tính tóan hết sức ưu đãi cho Quý khách hàng.
3. Các điều kiện bảo hành có giới hạn của Công Ty tuân thủ tuyệt đối theo các điều kiện bảo hành có giới hạn của các nhà sản xuất như: HP, Epson, Canon, Sam sung, Upselec, BenQ, LG, APC, Santack, Panasonic, Intel, Dell, IBM-Lenovo, Sony, Cisco, Juniper.
II. Quy định về bảo hành
+ Thiết bị sẽ được bảo hành miễn phí nếu thiết bị đó còn thời hạn bảo hành, được tính từ ngày giao hàng, thiết bị được bảo hành trong thời hạn bảo hành ghi trên phiếu và theo qui định của từng hãng sản xuất tất cả các sự cố về mặt kỹ thuật.
+ Thiết bị vẫn còn nguyên tem bảo hành
+ Khách hàng phải mang theo phiếu bảo hành.
Một số quy định cần lưu ý của IBM, COMPAQ:
Đối với máy được bảo hành 36 tháng, trong 12 tháng bảo hành đầu tiên quý khách hàng sẽ được bảo hành hoàn toàn miễn phí, năm tiếp theo mỗi lần bảo hành thiết bị khi phải thay thế quý khách hàng vui lòng chịu chi phí trong những lần thay thế đó theo quy định của hãng.
III . Những trường hợp sau đây sẽ không được bảo hành:
+ Thiết bị đã hết thời gian bảo hành.
+ Khách hàng tự động tháo thiết bị, linh kiện, không còn nguyên tem BH chính hãng hoặc tem BH của Nhật Hải.
+ Phiếu BH bị mất, bị sửa đổi tự do, thiếu thông tin, không chính xác hoặc bị tẩy xóa, rách.
+ Thiết bị hỏng do thiên tai, tai nạn, nguồn điện không bình thường, vật liệu, phụ kiện không phải chính hãng, hoặc do động vật, côn trùng làm hỏng.
+ Các lỗi do phần mềm
+ Các phụ kiện, vật liệu tiêu dùng và hao mòn trong quá trình sử dụng như băng mực, trống từ, vỏ lô sấy, hộp mực, đầu kim, băng xóa, băng từ, chuột, bàn phím.
+ Đối với Hợp Đồng làm bảo hành tại chỗ, khách hàng báo thiết bị bị lỗi, Công ty chúng tôi sẽ cho Nhân viên đến đúng địa chỉ yêu cầu để xử lý lỗi ngay. Nếu không xử lý ngay được tại đó chúng tôi sẽ làm biên bản nhận thiết bị về Công ty để BH và sẽ trả thiết bị tận nơi sau khi BH xong.
|
Các sản phẩm cùng hãng
|
| |
|
Sony VPL-EX5
Brightness: 2000 ANSI lumens, Contrast :300:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3kg.
| |
| Sony VPL-EX5 |
| VPL-EX5 |
 |
| Giá bán |
18.669.000 VND |
| Giá tham chiếu |
889 USD |
| Giá Thị Trường |
907 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-EX50
Brightness: 2500 ANSI lumens, Contrast :900:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 30-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3kg.
| |
| Sony VPL-EX50 |
| VPL-EX50 |
 |
| Giá bán |
21.819.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.039 USD |
| Giá Thị Trường |
1.060 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-CS21
Brightness: 2100 ANSI lumens, Contrast :350:1, Resolution: 800 x 600 pixels, Lamp: 165/125W, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 273 x 210 x 52 mm, Weight : 1.9kg.
| |
| Sony VPL-CS21 |
| VPL-CS21 |
 |
| Giá bán |
24.759.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.179 USD |
| Giá Thị Trường |
1.203 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
Sony VPL-CX21
Brightness: 2100 ANSI lumens, Contrast :400:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 165/125W, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 273 x 210 x 52 mm, Weight : 1.9kg.
| |
| Sony VPL-CX21 |
| VPL-CX21 |
 |
| Giá bán |
27.909.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.329 USD |
| Giá Thị Trường |
1.356 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-EW5
Brightness: 2000 ANSI lumens, Contrast :700:1, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 190W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 314 x 109 x 269 mm, Weight : 3kg.
| |
| Sony VPL-EW5 |
| VPL-EW5 |
 |
| Giá bán |
23.919.000 VND |
| Giá tham chiếu |
1.139 USD |
| Giá Thị Trường |
1.162 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
Sony VPL-CW125
Brightness: 3000 ANSI lumens, Resolution: 1366 x 800 pixels, Lamp: 200W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 372 x 90 x 298 mm, Weight : 4.1kg.
| |
| Sony VPL-CW125 |
| VPL-CW125 |
 |
| Giá bán |
47.229.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.249 USD |
| Giá Thị Trường |
2.294 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
|
Sony VPL-CX125
Brightness: 3000 ANSI lumens, Resolution: 1024 x 768 pixels, Lamp: 200W Ultra Hight Pressure, Projection Size: 40-300 inches, Dimensions: 372 x 90 x 298 mm, Weight : 4.1kg.
| |
| Sony VPL-CX125 |
| VPL-CX125 |
 |
| Giá bán |
45.339.000 VND |
| Giá tham chiếu |
2.159 USD |
| Giá Thị Trường |
2.202 USD |
| Hãng Sản Xuất |
Sony |
| Bảo hành |
01 năm |
| Kho hàng |
Còn |
 |
|
 |
|
 |
|
|
| |
| |